to doze

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngủ gật, ngủ lơ mơ
🎯
Đừng chỉ tra "to doze" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to sleep lightly for a short amount of time
✏️
Câu ví dụ
The students dozed during the boring lecture .
Các học sinh ngủ gật trong bài giảng nhàm chán.
✅
Luyện tập

"to doze" nghĩa là gì?