to snooze

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngủ gật, chợp mắt
🎯
Đừng chỉ tra "to snooze" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to sleep lightly for a brief amount of time
✏️
Câu ví dụ
A power nap involves snoozing for a short duration to boost energy .
Một giấc ngủ ngắn tăng năng lượng bao gồm việc ngủ gật trong một khoảng thời gian ngắn để tăng cường năng lượng.
✅
Luyện tập

"to snooze" nghĩa là gì?