to drop off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngủ gật, thiếp đi
Đừng chỉ tra "to drop off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fall asleep, often unintentionally or unexpectedly
Câu ví dụ
As the airplane engines hummed , passengers began to drop off for a mid-flight nap .
Khi động cơ máy bay kêu vo ve, hành khách bắt đầu ngủ gật để chợp mắt giữa chuyến bay.
Luyện tập
"to drop off" nghĩa là gì?