to lame
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm què quặt, gây tật nguyền
Đừng chỉ tra "to lame" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause someone to lose the use of a limb, particularly a leg
Câu ví dụ
The disease progressed rapidly , threatening to lame the patient 's ability to walk .
Bệnh tiến triển nhanh chóng, đe dọa làm tê liệt khả năng đi lại của bệnh nhân.
Luyện tập
"to lame" nghĩa là gì?