to decimate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tàn sát, tiêu diệt
Đừng chỉ tra "to decimate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to kill large groups of people
Câu ví dụ
During the war , conflicts decimated the soldiers on the front lines .
Trong chiến tranh, các cuộc xung đột đã tàn sát binh lính trên chiến trường.
Luyện tập
"to decimate" nghĩa là gì?