to decimate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tàn sát, tiêu diệt
🎯
Đừng chỉ tra "to decimate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to kill large groups of people
✏️
Câu ví dụ
During the war , conflicts decimated the soldiers on the front lines .
Trong chiến tranh, các cuộc xung đột đã tàn sát binh lính trên chiến trường.
✅
Luyện tập

"to decimate" nghĩa là gì?