to converge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hội tụ, tập trung
Đừng chỉ tra "to converge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
move or draw together at a certain location
Câu ví dụ
The participants in the charity run will converge at the starting line before embarking on the race .
Những người tham gia cuộc chạy từ thiện sẽ tụ tập tại vạch xuất phát trước khi bắt đầu cuộc đua.
Luyện tập
"to converge" nghĩa là gì?