to converge

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hội tụ, tập trung
🎯
Đừng chỉ tra "to converge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
move or draw together at a certain location
✏️
Câu ví dụ
The participants in the charity run will converge at the starting line before embarking on the race .
Những người tham gia cuộc chạy từ thiện sẽ tụ tập tại vạch xuất phát trước khi bắt đầu cuộc đua.
✅
Luyện tập

"to converge" nghĩa là gì?