to contrive

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghĩ ra, bày mưu
🎯
Đừng chỉ tra "to contrive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cleverly come up with an idea, theory, or plan using creative thinking
✏️
Câu ví dụ
The engineer contrived a novel design for the product , optimizing its functionality .
Kỹ sư đã nghĩ ra một thiết kế mới lạ cho sản phẩm, tối ưu hóa chức năng của nó.
✅
Luyện tập

"to contrive" nghĩa là gì?