to contrive
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nghĩ ra, bày mưu
Đừng chỉ tra "to contrive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cleverly come up with an idea, theory, or plan using creative thinking
Câu ví dụ
The engineer contrived a novel design for the product , optimizing its functionality .
Kỹ sư đã nghĩ ra một thiết kế mới lạ cho sản phẩm, tối ưu hóa chức năng của nó.
Luyện tập
"to contrive" nghĩa là gì?