to burble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rì rầm, róc rách
Đừng chỉ tra "to burble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a liquid) to flow with a bubbling sound in an irregular way
Câu ví dụ
The hot spring burbled with warmth , inviting relaxation .
Suối nước nóng róc rách với hơi ấm, mời gọi sự thư giãn.
Luyện tập
"to burble" nghĩa là gì?