to duel

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đấu tay đôi, đọ sức tay đôi
🎯
Đừng chỉ tra "to duel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to engage in a combat or competition between two individuals
✏️
Câu ví dụ
Rival magicians dueled in a magical contest , showcasing their mystical abilities .
Các pháp sư đối thủ đấu tay đôi trong một cuộc thi phép thuật, thể hiện khả năng huyền bí của họ.
✅
Luyện tập

"to duel" nghĩa là gì?