to duel
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đấu tay đôi, đọ sức tay đôi
Đừng chỉ tra "to duel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to engage in a combat or competition between two individuals
Câu ví dụ
Rival magicians dueled in a magical contest , showcasing their mystical abilities .
Các pháp sư đối thủ đấu tay đôi trong một cuộc thi phép thuật, thể hiện khả năng huyền bí của họ.
Luyện tập
"to duel" nghĩa là gì?