to cheer
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cổ vũ, hoan hô
Đừng chỉ tra "to cheer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to encourage or show support or praise for someone by shouting
Câu ví dụ
The audience is cheering for the contestants in the talent show .
Khán giả đang cổ vũ cho các thí sinh trong chương trình tài năng.
Luyện tập
"to cheer" nghĩa là gì?