to cajole
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dụ dỗ, nịnh nọt
Đừng chỉ tra "to cajole" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to persuade someone to do something through insincere praises, promises, etc. often in a persistent manner
Câu ví dụ
She successfully cajoled her parents into letting her stay out later by emphasizing responsible behavior .
Cô ấy đã thành công dụ dỗ bố mẹ cho phép cô ấy ở ngoài muộn hơn bằng cách nhấn mạnh vào hành vi có trách nhiệm.
Luyện tập
"to cajole" nghĩa là gì?