to brand
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đóng dấu, ghi nhãn hiệu
Đừng chỉ tra "to brand" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to mark a distinctive symbol, logo, or trademark onto an object or surface
Câu ví dụ
Farmers may brand their wooden crates with a logo to signify the origin of their produce .
Nông dân có thể đóng dấu thùng gỗ của họ bằng logo để biểu thị nguồn gốc sản phẩm.
Luyện tập
"to brand" nghĩa là gì?