to blot
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm bẩn, tạo vết
Đừng chỉ tra "to blot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a mark or spot on a surface by spreading a liquid substance
Câu ví dụ
The spilled wine blotted the fine linen tablecloth , leaving a deep red stain .
Rượu vang đổ ra làm ố tấm khăn trải bàn bằng vải lanh mịn, để lại vết bẩn màu đỏ sẫm.
Luyện tập
"to blot" nghĩa là gì?