to blot

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm bẩn, tạo vết
🎯
Đừng chỉ tra "to blot" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a mark or spot on a surface by spreading a liquid substance
✏️
Câu ví dụ
The spilled wine blotted the fine linen tablecloth , leaving a deep red stain .
Rượu vang đổ ra làm ố tấm khăn trải bàn bằng vải lanh mịn, để lại vết bẩn màu đỏ sẫm.
✅
Luyện tập

"to blot" nghĩa là gì?