to check off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đánh dấu, kiểm tra
Đừng chỉ tra "to check off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put a check mark on or near an item to show it is done or verified
Câu ví dụ
The teacher asked us to check off our names on the attendance sheet .
Giáo viên yêu cầu chúng tôi đánh dấu tên của mình vào bảng điểm danh.
Luyện tập
"to check off" nghĩa là gì?