to tab

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dán nhãn, đánh dấu
🎯
Đừng chỉ tra "to tab" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to mark or identify with a projecting piece, label, or tag
✏️
Câu ví dụ
The researcher suggested tabbing key findings in the report for a clearer presentation.
Nhà nghiên cứu đề nghị đánh dấu những phát hiện chính trong báo cáo để trình bày rõ ràng hơn.
✅
Luyện tập

"to tab" nghĩa là gì?