to tab
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dán nhãn, đánh dấu
Definition (English)
to mark or identify with a projecting piece, label, or tag
Câu ví dụ
The researcher suggested tabbing key findings in the report for a clearer presentation.
Nhà nghiên cứu đề nghị đánh dấu những phát hiện chính trong báo cáo để trình bày rõ ràng hơn.
Luyện tập
"to tab" nghĩa là gì?