to dot
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chấm, đánh dấu bằng chấm
Đừng chỉ tra "to dot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to place a small, round spot or point on a surface
Câu ví dụ
The chef used a squeeze bottle to dot the plate with a drizzle of sauce .
Đầu bếp đã sử dụng một chai ép để chấm đĩa với một dòng nước sốt.
Luyện tập
"to dot" nghĩa là gì?