to watermark
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đóng dấu watermark, chèn watermark
Đừng chỉ tra "to watermark" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to imprint a distinctive mark or design on paper or an image, often as a means of identification or to prevent counterfeiting
Câu ví dụ
The stationery company plans to watermark their premium letterhead paper with a subtle , elegant motif .
Công ty văn phòng phẩm dự định đóng dấu nước lên giấy tiêu đề cao cấp của họ với một họa tiết tinh tế, thanh lịch.
Luyện tập
"to watermark" nghĩa là gì?