to watermark

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đóng dấu watermark, chèn watermark
🎯
Đừng chỉ tra "to watermark" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to imprint a distinctive mark or design on paper or an image, often as a means of identification or to prevent counterfeiting
✏️
Câu ví dụ
The stationery company plans to watermark their premium letterhead paper with a subtle , elegant motif .
Công ty văn phòng phẩm dự định đóng dấu nước lên giấy tiêu đề cao cấp của họ với một họa tiết tinh tế, thanh lịch.
✅
Luyện tập

"to watermark" nghĩa là gì?