to blanket
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phủ, bao phủ
Đừng chỉ tra "to blanket" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cover something completely, as if with a blanket
Câu ví dụ
The artist decided to blanket the canvas with a layer of primer before starting the painting .
Nghệ sĩ quyết định phủ tấm vải bằng một lớp sơn lót trước khi bắt đầu vẽ.
Luyện tập
"to blanket" nghĩa là gì?