to daub
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trát, quét
Đừng chỉ tra "to daub" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to coat a surface with plaster or a thick substance
Câu ví dụ
To achieve a distressed appearance , the artist chose to daub the furniture with layers of uneven paint .
Để đạt được vẻ ngoài bị mòn, nghệ sĩ đã chọn quét đồ nội thất với các lớp sơn không đều.
Luyện tập
"to daub" nghĩa là gì?