to wax
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đánh bóng
Đừng chỉ tra "to wax" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to apply a smooth and protective layer onto something, enhancing its appearance or providing a glossy finish
Câu ví dụ
To preserve the antique furniture , the curator advised waxing it periodically to prevent deterioration .
Để bảo quản đồ nội thất cổ, người quản lý khuyên nên đánh bóng định kỳ để ngăn ngừa hư hỏng.
Luyện tập
"to wax" nghĩa là gì?