to wax

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh bóng
🎯
Đừng chỉ tra "to wax" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to apply a smooth and protective layer onto something, enhancing its appearance or providing a glossy finish
✏️
Câu ví dụ
To preserve the antique furniture , the curator advised waxing it periodically to prevent deterioration .
Để bảo quản đồ nội thất cổ, người quản lý khuyên nên đánh bóng định kỳ để ngăn ngừa hư hỏng.
✅
Luyện tập

"to wax" nghĩa là gì?