to bandage
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
băng bó, quấn băng
Đừng chỉ tra "to bandage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cover a wound or part of the body with a piece of cloth for protection
Câu ví dụ
The athlete quickly bandaged his hand to continue participating in the game .
Vận động viên nhanh chóng băng bó tay để tiếp tục tham gia trò chơi.
Luyện tập
"to bandage" nghĩa là gì?