to hood
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trùm bằng mũ trùm đầu, che bằng mũ trùm đầu
Đừng chỉ tra "to hood" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cover someone or something by placing a hood over them
Câu ví dụ
The magician hooded the dove before making it disappear into thin air .
Nhà ảo thuật trùm mũ trùm lên con bồ câu trước khi làm nó biến mất trong không khí.
Luyện tập
"to hood" nghĩa là gì?