to hood

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trùm bằng mũ trùm đầu, che bằng mũ trùm đầu
🎯
Đừng chỉ tra "to hood" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cover someone or something by placing a hood over them
✏️
Câu ví dụ
The magician hooded the dove before making it disappear into thin air .
Nhà ảo thuật trùm mũ trùm lên con bồ câu trước khi làm nó biến mất trong không khí.
✅
Luyện tập

"to hood" nghĩa là gì?