to laminate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ép nhựa, bọc nhựa
Đừng chỉ tra "to laminate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cover something with a thin, protective layer that is not made of fabric
Câu ví dụ
The teacher decided to laminate the educational posters to ensure they would withstand wear and tear .
Giáo viên quyết định ép nhựa các áp phích giáo dục để đảm bảo chúng có thể chịu được sự hao mòn.
Luyện tập
"to laminate" nghĩa là gì?