to laminate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ép nhựa, bọc nhựa
🎯
Đừng chỉ tra "to laminate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cover something with a thin, protective layer that is not made of fabric
✏️
Câu ví dụ
The teacher decided to laminate the educational posters to ensure they would withstand wear and tear .
Giáo viên quyết định ép nhựa các áp phích giáo dục để đảm bảo chúng có thể chịu được sự hao mòn.
✅
Luyện tập

"to laminate" nghĩa là gì?