to glaze
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phủ đường, tráng
Đừng chỉ tra "to glaze" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cover something with a sweet and often shiny coating
Câu ví dụ
To create a shiny finish , the cake was glazed with a layer of sugary syrup after baking .
Để tạo ra một lớp hoàn thiện bóng bẩy, chiếc bánh đã được phủ một lớp si-rô ngọt sau khi nướng.
Luyện tập
"to glaze" nghĩa là gì?