to beget
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
sinh ra, gây ra
Đừng chỉ tra "to beget" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause, produce, or bring forth
Câu ví dụ
A supportive and nurturing educational environment can beget a love for learning among students .
Một môi trường giáo dục hỗ trợ và nuôi dưỡng có thể sinh ra tình yêu học tập giữa các học sinh.
Luyện tập
"to beget" nghĩa là gì?