to beget

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sinh ra, gây ra
🎯
Đừng chỉ tra "to beget" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause, produce, or bring forth
✏️
Câu ví dụ
A supportive and nurturing educational environment can beget a love for learning among students .
Một môi trường giáo dục hỗ trợ và nuôi dưỡng có thể sinh ra tình yêu học tập giữa các học sinh.
✅
Luyện tập

"to beget" nghĩa là gì?