to alleviate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, làm dịu đi
Đừng chỉ tra "to alleviate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reduce from the difficulty or intensity of a problem, issue, etc.
Câu ví dụ
Increased funding will alleviate the strain on public services in the coming years .
Tăng kinh phí sẽ làm giảm áp lực lên các dịch vụ công trong những năm tới.
Luyện tập
"to alleviate" nghĩa là gì?