to alleviate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, làm dịu đi
🎯
Đừng chỉ tra "to alleviate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to reduce from the difficulty or intensity of a problem, issue, etc.
✏️
Câu ví dụ
Increased funding will alleviate the strain on public services in the coming years .
Tăng kinh phí sẽ làm giảm áp lực lên các dịch vụ công trong những năm tới.
✅
Luyện tập

"to alleviate" nghĩa là gì?