to buffer

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm nhẹ, đệm
🎯
Đừng chỉ tra "to buffer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to reduce or soften the impact or effects of a situation or force
✏️
Câu ví dụ
Drinking water before and after consuming alcohol can buffer the effects of a hangover .
Uống nước trước và sau khi uống rượu có thể làm giảm tác dụng của chứng nôn nao.
✅
Luyện tập

"to buffer" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này