to buffer
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giảm nhẹ, đệm
Đừng chỉ tra "to buffer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reduce or soften the impact or effects of a situation or force
Câu ví dụ
Drinking water before and after consuming alcohol can buffer the effects of a hangover .
Uống nước trước và sau khi uống rượu có thể làm giảm tác dụng của chứng nôn nao.
Luyện tập
"to buffer" nghĩa là gì?