to subside
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, dịu đi
Đừng chỉ tra "to subside" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to decline in intensity or strength
Câu ví dụ
The noise from the construction site has finally subsided after weeks of disturbance .
Tiếng ồn từ công trường cuối cùng đã giảm bớt sau nhiều tuần gây phiền nhiễu.
Luyện tập
"to subside" nghĩa là gì?