to subside

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, dịu đi
🎯
Đừng chỉ tra "to subside" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to decline in intensity or strength
✏️
Câu ví dụ
The noise from the construction site has finally subsided after weeks of disturbance .
Tiếng ồn từ công trường cuối cùng đã giảm bớt sau nhiều tuần gây phiền nhiễu.
✅
Luyện tập

"to subside" nghĩa là gì?