to add up to

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lên đến, tổng cộng
💡
Definition (English)
to amount to a particular total
✏️
Câu ví dụ
All the votes cast add up to a record turnout for the election.
Tất cả các phiếu bầu tính thành một số lượng cử tri đi bầu kỷ lục cho cuộc bầu cử.
Luyện tập

"to add up to" nghĩa là gì?