to size

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
điều chỉnh, làm vừa
🎯
Đừng chỉ tra "to size" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to adjust or make something to a particular or suitable size
✏️
Câu ví dụ
The technician sized the equipment to fit the available space .
Kỹ thuật viên đã điều chỉnh kích thước thiết bị để phù hợp với không gian có sẵn.
✅
Luyện tập

"to size" nghĩa là gì?