to size
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
điều chỉnh, làm vừa
Đừng chỉ tra "to size" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to adjust or make something to a particular or suitable size
Câu ví dụ
The technician sized the equipment to fit the available space .
Kỹ thuật viên đã điều chỉnh kích thước thiết bị để phù hợp với không gian có sẵn.
Luyện tập
"to size" nghĩa là gì?