to meter
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đo lường, đo đạc
Đừng chỉ tra "to meter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to measure something using a device designed for measuring a particular quantity such as length, volume, or electricity
Câu ví dụ
The surveyor is metering the distance between the two points using a measuring tape .
Người khảo sát đang đo khoảng cách giữa hai điểm bằng một thước đo.
Luyện tập
"to meter" nghĩa là gì?