to outnumber

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đông hơn, vượt trội về số lượng so với
🎯
Đừng chỉ tra "to outnumber" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be greater in number than someone or something else
✏️
Câu ví dụ
The votes in favor of the proposal outnumbered those against it .
Số phiếu ủng hộ đề xuất nhiều hơn số phiếu phản đối.
✅
Luyện tập

"to outnumber" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Quantity and Measurement