to outnumber
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đông hơn, vượt trội về số lượng so với
Đừng chỉ tra "to outnumber" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be greater in number than someone or something else
Câu ví dụ
The votes in favor of the proposal outnumbered those against it .
Số phiếu ủng hộ đề xuất nhiều hơn số phiếu phản đối.
Luyện tập
"to outnumber" nghĩa là gì?