to gauge

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đo lường, đánh giá
🎯
Đừng chỉ tra "to gauge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to determine the size or dimensions of an object using a measuring tool or device
✏️
Câu ví dụ
The surveyor gauged the distance between the two landmarks using a laser tool .
Người khảo sát đã đo khoảng cách giữa hai mốc bằng công cụ laser.
✅
Luyện tập

"to gauge" nghĩa là gì?