in contrast

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trái ngược, ngược lại
💡
Definition (English)
used to highlight the differences between two or more things or people
✏️
Câu ví dụ
The two siblings have very different personalities — Tom is outgoing and sociable , while his sister Emily is shy and reserved , by contrast .
Hai anh chị em có tính cách rất khác nhau—Tom hướng ngoại và hòa đồng, trong khi em gái Emily nhút nhát và kín đáo, trái ngược.
Luyện tập

"in contrast" nghĩa là gì?