the present

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiện tại, thời điểm hiện tại
🎯
Đừng chỉ tra "the present" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the period of time happening now, not before or after
✏️
Câu ví dụ
The artist 's work captures the essence of the present through vibrant colors and contemporary themes .
Tác phẩm của nghệ sĩ nắm bắt được bản chất của hiện tại thông qua màu sắc rực rỡ và chủ đề đương đại.
✅
Luyện tập

"the present" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 301 - 325 Nouns