Nghĩa tiếng Việt
một cách học thuật, về mặt học thuật
Đừng chỉ tra "academically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with regard to formal education or scholarly activities
Câu ví dụ
The debate was conducted academically, with participants citing research to support their arguments .
Cuộc tranh luận được tiến hành một cách học thuật, với các thành viên trích dẫn nghiên cứu để hỗ trợ lập luận của họ.
Luyện tập
"academically" nghĩa là gì?