academically

/ˌækəˈdɛmɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách học thuật, về mặt học thuật
🎯
Đừng chỉ tra "academically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with regard to formal education or scholarly activities
✏️
Câu ví dụ
The debate was conducted academically, with participants citing research to support their arguments .
Cuộc tranh luận được tiến hành một cách học thuật, với các thành viên trích dẫn nghiên cứu để hỗ trợ lập luận của họ.
✅
Luyện tập

"academically" nghĩa là gì?