Nghĩa tiếng Việt
nhanh, mau lẹ
Đừng chỉ tra "swift" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
occurring or moving with great speed
Câu ví dụ
He delivered a swift kick to the ball , sending it soaring into the goal .
Anh ấy thực hiện một cú đá nhanh vào quả bóng, khiến nó bay vào khung thành.
Luyện tập
"swift" nghĩa là gì?