Nghĩa tiếng Việt
nhanh nhẹn, linh hoạt
Đừng chỉ tra "agile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to move quickly and easily
Câu ví dụ
The agile robot maneuvered smoothly through the obstacle course .
Robot linh hoạt đã di chuyển trơn tru qua đường chướng ngại vật.
Luyện tập
"agile" nghĩa là gì?