Nghĩa tiếng Việt
nhanh nhẹn, tràn đầy năng lượng
Đừng chỉ tra "zippy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
moving with speed or energy
Câu ví dụ
The zippy pace of the workout left her feeling energized and invigorated .
Nhịp độ nhanh của buổi tập khiến cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng và sảng khoái.
Luyện tập
"zippy" nghĩa là gì?