accelerated

/ækˈsɛɫɝˌeɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng tốc, nhanh
🎯
Đừng chỉ tra "accelerated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
moving or progressing at a faster rate than usual
✏️
Câu ví dụ
The accelerated speed of the car made him feel exhilarated as he drove down the highway .
Tốc độ tăng tốc của chiếc xe khiến anh ta cảm thấy phấn khích khi lái xe trên đường cao tốc.
✅
Luyện tập

"accelerated" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Speed