Nghĩa tiếng Việt
tăng tốc, nhanh
Đừng chỉ tra "accelerated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
moving or progressing at a faster rate than usual
Câu ví dụ
The accelerated speed of the car made him feel exhilarated as he drove down the highway .
Tốc độ tăng tốc của chiếc xe khiến anh ta cảm thấy phấn khích khi lái xe trên đường cao tốc.
Luyện tập
"accelerated" nghĩa là gì?