strength

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sức mạnh, năng lực
💡
Definition (English)
the quality or state of being physically or mentally strong
✏️
Câu ví dụ
The company 's financial strength enabled it to withstand economic downturns .
Sức mạnh tài chính của công ty đã giúp nó chịu đựng được sự suy thoái kinh tế.
Luyện tập

"strength" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 451 - 475 Nouns