Nghĩa tiếng Việt
sức mạnh, năng lực
Đừng chỉ tra "strength" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the quality or state of being physically or mentally strong
Câu ví dụ
The company 's financial strength enabled it to withstand economic downturns .
Sức mạnh tài chính của công ty đã giúp nó chịu đựng được sự suy thoái kinh tế.
Luyện tập
"strength" nghĩa là gì?