freedom

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tự do
🎯
Đừng chỉ tra "freedom" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the right to act, say, or think as one desires without being stopped, controlled, or restricted
✏️
Câu ví dụ
The protesters demanded greater freedom for all citizens .
Những người biểu tình yêu cầu tự do lớn hơn cho tất cả công dân.
✅
Luyện tập

"freedom" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 451 - 475 Nouns