Nghĩa tiếng Việt
đói, chết đói
Đừng chỉ tra "starving" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
desperately needing or wanting food
Câu ví dụ
The children returned home from playing outside, absolutely starving and asking for a snack.
Những đứa trẻ trở về nhà sau khi chơi bên ngoài, đói khát và đòi ăn nhẹ.
Luyện tập
"starving" nghĩa là gì?