Nghĩa tiếng Việt
lệch, sai
Đừng chỉ tra "awry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to describe actions or events that are not going as expected or planned
Câu ví dụ
Their vacation plans went awry when their flight was canceled.
Kế hoạch nghỉ dưỡng của họ đổ bể khi chuyến bay của họ bị hủy.
Luyện tập
"awry" nghĩa là gì?