awry

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lệch, sai
🎯
Đừng chỉ tra "awry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to describe actions or events that are not going as expected or planned
✏️
Câu ví dụ
Their vacation plans went awry when their flight was canceled.
Kế hoạch nghỉ dưỡng của họ đổ bể khi chuyến bay của họ bị hủy.
✅
Luyện tập

"awry" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Correctness