spheroid

/ˈsfɪˌɹɔɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình cầu dẹt, elipxoit quay
🎯
Đừng chỉ tra "spheroid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(geometry) a round 3D shape like a ball that is slightly flattened at the top and bottom points
✏️
Câu ví dụ
Molten glass is spun at high speeds to form finely detailed scientific spheroids with uses as laboratory vessels or decorative art pieces .
Thủy tinh nóng chảy được quay ở tốc độ cao để tạo thành các hình cầu dẹt khoa học chi tiết tinh xảo, được sử dụng làm bình thí nghiệm hoặc tác phẩm nghệ thuật trang trí.
✅
Luyện tập

"spheroid" nghĩa là gì?