Nghĩa tiếng Việt
hình cầu dẹt, elipxoit quay
Đừng chỉ tra "spheroid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(geometry) a round 3D shape like a ball that is slightly flattened at the top and bottom points
Câu ví dụ
Molten glass is spun at high speeds to form finely detailed scientific spheroids with uses as laboratory vessels or decorative art pieces .
Thủy tinh nóng chảy được quay ở tốc độ cao để tạo thành các hình cầu dẹt khoa học chi tiết tinh xảo, được sử dụng làm bình thí nghiệm hoặc tác phẩm nghệ thuật trang trí.
Luyện tập
"spheroid" nghĩa là gì?