crescent

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trăng lưỡi liềm, hình lưỡi liềm
🎯
Đừng chỉ tra "crescent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a curved shape with narrow points at the ends that appears wider in the middle, like the shape of the moon in its first and last quarters
✏️
Câu ví dụ
The crescent of the new moon was barely visible against the twilight sky .
Lưỡi liềm của trăng non hầu như không thể nhìn thấy trên bầu trời hoàng hôn.
✅
Luyện tập

"crescent" nghĩa là gì?