Nghĩa tiếng Việt
ảm đạm, u ám
Đừng chỉ tra "somber" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
dark and gloomy in color, especially gray or black
Câu ví dụ
The somber color scheme of the room created a solemn ambiance .
Bảng màu ảm đạm của căn phòng tạo nên một bầu không khí trang nghiêm.
Luyện tập
"somber" nghĩa là gì?