lusterless

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xỉn màu, không bóng
🎯
Đừng chỉ tra "lusterless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
appearing dull without any reflective quality
✏️
Câu ví dụ
The lusterless gemstone lacked the sparkle and shine of a high-quality jewel .
Viên đá quý không bóng thiếu đi sự lấp lánh và ánh sáng của một viên ngọc chất lượng cao.
✅
Luyện tập

"lusterless" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Darkness