lusterless
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
xỉn màu, không bóng
Đừng chỉ tra "lusterless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
appearing dull without any reflective quality
Câu ví dụ
The lusterless gemstone lacked the sparkle and shine of a high-quality jewel .
Viên đá quý không bóng thiếu đi sự lấp lánh và ánh sáng của một viên ngọc chất lượng cao.
Luyện tập
"lusterless" nghĩa là gì?