dusky
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tối, có bóng râm
Đừng chỉ tra "dusky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
dark or shadowy in color, often with a soft or muted tone
Câu ví dụ
His dusky brown eyes seemed to hold secrets untold .
Đôi mắt nâu sẫm của anh ấy dường như chứa đựng những bí mật không thể nói ra.
Luyện tập
"dusky" nghĩa là gì?