faded

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phai màu, nhạt
🎯
Đừng chỉ tra "faded" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having lost intensity or brightness in color
✏️
Câu ví dụ
The colors of the flag were faded from years of exposure to the elements.
Màu sắc của lá cờ đã phai do nhiều năm tiếp xúc với các yếu tố tự nhiên.
✅
Luyện tập

"faded" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Darkness