Nghĩa tiếng Việt
phai màu, nhạt
Đừng chỉ tra "faded" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having lost intensity or brightness in color
Câu ví dụ
The colors of the flag were faded from years of exposure to the elements.
Màu sắc của lá cờ đã phai do nhiều năm tiếp xúc với các yếu tố tự nhiên.
Luyện tập
"faded" nghĩa là gì?